辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "địa chỉ liên lạc" (1件)

địa chỉ liên lạc
日本語 名連絡先
マイ単語
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。

swap_horiz 類語検索結果 "địa chỉ liên lạc" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "địa chỉ liên lạc" (1件)

Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。